
翻盖蛋壳小鸡 @布咕织织
蛋壳下半部分
R1: 6x
R2: 6v
R3: 6(x. v)
R4: 6(x. v. x)
R5: 6(3x. v)
R6: 6(2x. v. 2x)
R7: 6(5x. v)
R8: 42x
R9: 6(5x. a)
R10: 36x
换色钩
R11内半针: 4(7x. a)
R12内半针: 32x
R13-15: 32x
R16: 4(6x. a)
R17: 4(5x. a)
R18: 6(2x. a)
R19: 9a 留线收口
R11外半针: 3ch倒三钩x. K2. sl 重复至结束
蛋壳上半部分
R1: 6x
R2: 6v
R3: 6(x. v)
R4: 6(x. v. x)
R5: 6(3x. v)
R6: 6(2x. v. 2x)
R7-8: 36x
R9内半针 36x
换色
R10内半针 6(4x. a)
R11内半针 30x
R12-13: 30x
R14: 6(3x. a)
R15: 6(2x. a)
R16: 9a 留线收口
R9外半针: 3ch倒三钩x. K2. sl 重复至结束
小鸡
R1: 6x
R2: 6v
R3: 6(x. v)
R4-5: 18x
R6: 6(x. v. x)
R7-9: 24x
R10: 6(x. a. x)
R11: 9a 留线收口
小翅膀X2: 3ch倒三钩x
嘴巴(两股线): 环起3ch倒二钩sl. x圈内引拔 2ch倒二引拔 圈内引拔断线
小叶子(两股线): (4ch倒二钩2x. sl) X2
Chuẩn bị đủ nguyên liệu và dụng cụ trước khi bắt đầu.
Đây là mẫu của một nhà thiết kế nước ngoài (Trung Quốc), chia sẻ ở dạng ảnh mẫu + nguyên liệu tham khảo — chưa kèm hướng dẫn từng hàng vì lý do bản quyền. Tìm tên tác giả gốc bên dưới trên Xiaohongshu (Rednote) để xem chart đầy đủ.
Thành phẩm của những người đã làm theo mẫu này.
Chưa có ai chia sẻ thành phẩm cho mẫu này — hãy là người đầu tiên!
Tôi cũng đã làm