
小黑熊钩织
头部:黑色
R1:6X
R2:6V
R3:6(X.V)
R4:6(X.V.X)
R5:6(3X.V)
R6:6(2X.V.2X)
R7-R10:36X
R11:10X.6V.4X.6V.10X
R12-R15:48X
R16:10X.6A.4X.6A.10X
R17:6(2X.A.2X)
R18:6(3X.A)
脚:
R1:红色 辫子起针8CH倒二钩6X.W.5X.V
R2:V.5X.3V.5X.2V
R3:内半针22X
R4:8X.4A.6X
R5:换黑色18X
R6:18X
两只都断线
脚后跟靠一起从一只引拔到到另一支上
身体
R7:18X+18X
R8:6(5X.V)
R9-R15:42X
R16:6(5X.A)
R17:36X
R18:6(2X.A.2X)
R19:4X,捏扁手臂合并钩织6X.10X.
另一只手臂合并6X.4X
R20:6(3X.A)
留长线与头部一一对应缝合
手:黑色
R1:6X
R2:6V
R3:3(3X.V)
R4-R5:15X
R6:3(3X.A)
R7-R8:12X
鼻子:白色
R1:7X
R2:7V
反面朝外
小花朵:
R1:黄色环起10X
R2:换红色5(3CH,3F.3F.3CH) F为未完成长针
花托:绿色 加入铁丝 环起10X
叶子:两片 绿色
6CH倒二钩X.T.2F.T.W.T.2F.T.V
蝴蝶结:红色
R1:9CH倒二钩TV.6X.(4T).6X.TV
R2:(XT).(FV).(TV).X.2SL.X.(TV).(FV).(TX)
(XT).(FV).(TV).X.2SL.X.(TV).(FV).(TX)
蝴蝶结心:环起6X
外耳:黑色
R1:6X
R2:6V
R3:6(X.V)
R4:18X
R5:3(4X.A)
R6:3(3X.A)
内耳:白色
环起6X
Chuẩn bị đủ nguyên liệu và dụng cụ trước khi bắt đầu.
Đây là mẫu của một nhà thiết kế nước ngoài (Trung Quốc), chia sẻ ở dạng ảnh mẫu + nguyên liệu tham khảo — chưa kèm hướng dẫn từng hàng vì lý do bản quyền. Tìm tên tác giả gốc bên dưới trên Xiaohongshu (Rednote) để xem chart đầy đủ.
Thành phẩm của những người đã làm theo mẫu này.
Chưa có ai chia sẻ thành phẩm cho mẫu này — hãy là người đầu tiên!
Tôi cũng đã làm